滴水 (dīshuǐ)
- Từ loại
- Danh từ, Động từ, Số từ, Phó từ
- Hán Việt
- tích thuỷ
Nghĩa
- đầu viên ngói trích thuỷ (hình tam giác)
- rãnh nhỏ giọt; rãnh nhỏ nước, giọt nước
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.