Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
滴
剂
滴剂 (dījì)
dījì
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
tích tễ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
thuốc nhỏ; thuốc tra
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
滴
dī
nhỏ; giọt; nhỏ giọt; rơi; rỏ; giọt (lượng từ)
剂
jì
tễ thuốc; chế tễ thuốc; thuốc; dược phẩm; thuốc (hoá học)