漂亮漂亮 (piàoliang)piàoliangCấp độ HSKHSK 1Từ loạiTính từHán Việtphiêu lượngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1đẹp; xinh xắn; xinh đẹp; điển; có dáng; tươm2diện3ngộ4giòn