漂流漂流 (piāoliú)piāoliúTừ loạiĐộng từHán Việtphiêu lưuLưu vào ghi chú mớiNghĩa1lềnh bềnh; trôi nổi; lênh đênh2phiêu bạt; lang thang; trôi nổi; nay đây mai đó