演奏演奏 (yǎnzòu)yǎnzòuCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từ, Danh từ, 动Hán Việtdiễn tấuLưu vào ghi chú mớiNghĩa1diễn tấu, biểu diễn ( nhạc cụ); diễn tấu