Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

漫步 (mànbù)

mànbù

Từ loại
Động từ
Hán Việt
mạn bộ

Nghĩa

  1. đi dạo; dạo bước; dạo chơi

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 漫步