潮流潮流 (cháoliú)cháoliúCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từHán Việttriều lưuLưu vào ghi chú mớiNghĩa1thuỷ triều; bơi lội2trào lưu, xu hướng3nước thuỷ triều