Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

澡盆 (zǎopén)

zǎopén

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
táo bồn

Nghĩa

  1. bồn tắm
  2. bể tắm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 澡盆