Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

澳洲小鹦鹉 (àozhōu xiǎo yīngwǔ)

àozhōu xiǎo yīngwǔ

Hán Việt
áo châu tiểu anh vũ

Nghĩa

  1. lorikeet

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ