Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
激
光
笔
激光笔 (Jīguāngbǐ)
Jīguāngbǐ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
con trỏ laser
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
激
jī
bắn lên; toé lên; nổi lên; cảm lạnh
光
guāng
ánh sáng; quang; cảnh vật; cảnh vật; quang cảnh; cảnh; phong cảnh
笔
bǐ
bút; cây bút; bút pháp