Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

激进武装分子 (jījìn wǔzhuāng fēnzǐ)

jījìn wǔzhuāng fēnzǐ

Hán Việt
kích tiến vũ trang phân tử

Nghĩa

  1. những kẻ cực đoan có vũ trang

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ