Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
濒
死
濒死 (bīnsǐ)
bīnsǐ
Từ loại
Động từ
Hán Việt
tần tử
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
gần chết; sắp chết
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
濒
bīn
sát; kề; kế; kề sát; kề bên; sát bên (mép nước); sắp; gần; cận kề
死
sǐ
chết; mất; tử; thác; liều chết; không sợ hy sinh