Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
火
焰
火焰 (huǒyàn)
huǒyàn
Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hỏa diễm
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
ngọn lửa
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
火
huǒ
lửa; thuốc súng; thuốc nổ; thuốc pháo
焰
yàn
ngọn lửa
Từ có chứa 火焰
火焰山
huǒyànshān
hoả diệm sơn
Núi lửa ở vùng trũng Turpan ở Tân Cương; Núi lửa của huyền thoại
火焰喷射器
huǒyàn pēnshè qì
hoả diễm phún xạ khí
súng phun lửa; máy phun lửa
众人拾柴火焰高
Zhòngrén shí chái huǒyàn gāo
Càng nhiều càng tốt