Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
火
鸡
火鸡 (huǒjī)
huǒjī
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hoả kê
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
gà tây
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
火
huǒ
lửa; thuốc súng; thuốc nổ; thuốc pháo
鸡
jī
gà; con gà
Từ có chứa 火鸡
食火鸡
shíhuǒjī
thực hoả kê
đà điểu úc