Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

灰心 (huīxīn)

huīxīn

Từ loại
Tính từ, Động từ li hợp, Động từ, Danh từ
Hán Việt
hôi tâm

Nghĩa

  1. nản lòng; buồn lòng; nản chí; chán nản; chùn bước; mất lòng tin (khi gặp khó khăn hoặc thất bại); nản; ngã lòng; sờn lòng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 灰心