Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
炒
房
炒房 (chǎofáng)
chǎofáng
Từ loại
Động từ
Hán Việt
sao phòng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Đầu cơ bất động sản
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
炒
chǎo
xào; tráng; rang; tạo, tung, thổi phồng (tin tức, scandal...)
房
fáng
nhà; căn nhà; phòng; buồng