Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
炒
菜
炒菜 (chǎocài)
chǎocài
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
sao thái
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
xào rau
2
rau xào
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
炒
chǎo
xào; tráng; rang; tạo, tung, thổi phồng (tin tức, scandal...)
菜
cài
rau cải; rau; cải (thực vật có thể làm thức ăn); cải dầu; cải thìa