Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
烘
手
机
烘手机 (Hōngshǒujī)
Hōngshǒujī
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Máy làm khô tay
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
烘
hōng
sưởi ấm; sấy; sấy khô; hong; hơ; tôn lên; làm nổi bật
手
shǒu
tay; thủ; cầm; nắm
机
jī
máy; máy móc; máy bay; phi cơ