Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
烟
灰
缸
烟灰缸 (yānhuīgāng)
yānhuīgāng
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
yên hôi ang
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Gạt tàn
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
烟
yān
khói; như khói; hơi
灰
huī
tro; than; muội; bụi; bụi đất; bột
缸
gāng
vại; ang; khạp; lu; chậu; vò; gạch; ngói