Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

烟花厂 (yānhuāchǎng)

yānhuāchǎng

Từ loại
Danh từ chỉ vị trí, Danh từ
Hán Việt
yên hoa xưởng

Nghĩa

  1. nhà máy pháo hoa

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ