Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
烟
花
爆
竹
烟花爆竹 (Yānhuābàozhú)
Yānhuābàozhú
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
pháo nổ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
烟
yān
khói; như khói; hơi
花
huā
hoa; bông; bông hoa; hoa (vật giống như hoa)
爆
bào
nổ tung; vỡ tung; toé; bùng lên; nổ; phun; nổ; đột ngột; bất ngờ
竹
zhú
cây trúc; cây tre; tre trúc; họ Trúc