Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
烟
雾
烟雾 (yānwù)
yānwù
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
yên vụ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
sương mù; mây mù, khói; mây mù
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
烟
yān
khói; như khói; hơi
雾
wù
sương mù; bụi nước (như sương mù trong bình bơm phun ra)
Từ có chứa 烟雾
烟雾剂
yānwùjì
yên vụ tễ
bình xịt
烟雾症
yānwùzhèng
yên vụ chứng
bệnh moyamoya (bệnh não hiếm gặp lần đầu tiên được chẩn đoán ở Nhật Bản)
如堕烟雾
rúduòyānwù
như đoạ yên vụ
như thể biến chất thành mây khói (thành ngữ); không biết gì và không thể nhìn thấy mọi thứ đang hướng đến đâu