Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
烟
雾
剂
烟雾剂 (yānwùjì)
yānwùjì
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
yên vụ tễ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bình xịt
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
烟
yān
khói; như khói; hơi
雾
wù
sương mù; bụi nước (như sương mù trong bình bơm phun ra)
剂
jì
tễ thuốc; chế tễ thuốc; thuốc; dược phẩm; thuốc (hoá học)