Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

烤面包 (kǎomiànbāo)

kǎomiànbāo

Hán Việt
khảo diện bao

Nghĩa

  1. nướng bánh mì

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 烤面包