Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
烤
鸭
烤鸭 (kǎoyā)
kǎoyā
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
khảo áp
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
vịt quay (món ăn)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
烤
kǎo
nướng; sưởi; hơ; thui; sưởi ấm; hơ lửa sưởi ấm
鸭
yā
con vịt
Từ có chứa 烤鸭
北京烤鸭
běijīngkǎoyā
bắc kinh khảo áp
Vịt quay bắc kinh