Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

烤鸭 (kǎoyā)

kǎoyā

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
khảo áp

Nghĩa

  1. vịt quay (món ăn)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 烤鸭