烫烫 (tàng)tàngCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từ, Tính từHán Việtnãng | năng | đãngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1bỏng; phỏng2hâm; là; ủi3nóng4uốn tóc; sấy