Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
熨
烫
熨烫 (yùntàng)
yùntàng
Từ loại
Động từ
Hán Việt
uất nãng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
để ủi (quần áo)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
熨
yù
thích hợp; thoả đáng (dùng từ, dùng chữ); yên tâm; yên lòng; bằng lòng
烫
tàng
bỏng; phỏng; hâm; là; ủi