Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

热情 (rèqíng)

rèqíng

Cấp độ HSK
HSK 3
Từ loại
Danh từ, Tính từ
Hán Việt
nhiệt tình
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. sự hăng hái; sự nhiệt tình
  2. nhiệt tình; niềm nở
  3. có nhiệt tình
  4. hăng hái; nhiệt tình; say mê; hào hứng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 热情