Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
热
敷
布
热敷布 (Rèfūbù)
Rèfūbù
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nén nóng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
热
rè
nóng; nồng; hoan nghênh; ưa chuộng; phổ biến
敷
fū
đắp; xoa; trét; thoa; đặt; lắp
布
bù
vải bố (vật liệu dệt từ bông vải, đay..., có thể dùng để may đồ hoặc những đồ vật khác); tiền bố (một loại tiền xưa)