热闹 (rènao)
- Từ loại
- Tính từ, Động từ, Danh từ
- Hán Việt
- nhiệt náo
Nghĩa
- náo nhiệt; tưng bừng (không khí, cảnh tượng)
- cảnh tượng náo nhiệt
- sôi nổi; vui vẻ
- (làm cho) náo nhiệt, sôi nổi
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.