Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

煲汤 (bāotāng)

bāotāng

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
bảo thang

Nghĩa

  1. súp được nấu bằng cách ninh trong một thời gian dài
  2. đun sôi

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ