Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
熄
熄 (xī)
xī
Từ loại
Động từ
Hán Việt
tức
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tắt
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 熄
熄灭
xīmiè
tức diệt
HSK 6
tắt; dập tắt; dụi; làm tắt
HSK 6
吹熄
chuīxí
xuy tức
thổi ra (ngọn lửa)
熄火
xīhuǒ
tức hoả
tắt lửa; làm tắt lửa
熄灯
xīdēng
tức đăng
tắt đèn