Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
吹
熄
吹熄 (chuīxí)
chuīxí
Từ loại
Động từ
Hán Việt
xuy tức
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
thổi ra (ngọn lửa)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
吹
chuī
thổi; hà hơi; hỉ; hỷ; thổi; bóp; kéo; chơi (thành tiếng kêu)
熄
xī
tắt