Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

熊猫血 (xióngmāoxuè)

xióngmāoxuè

Hán Việt
hùng miêu huyết

Nghĩa

  1. (đối chiếu) Nhóm máu âm tính Rh

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ