Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
熏
蒸
剂
熏蒸剂 (xūnzhēngjì)
xūnzhēngjì
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
huân chưng tễ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
khúm núm
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
熏
xūn
hun; xông (khói, hơi); hun; xông (chế biến thực phẩm)
蒸
zhēng
bốc hơi; bốc lên; bay hơi; sự bay hơi; hông; chưng cách thuỷ; chưng; hấp; xôi
剂
jì
tễ thuốc; chế tễ thuốc; thuốc; dược phẩm; thuốc (hoá học)