熬夜熬夜 (áoyè)áoyèTừ loạiĐộng từHán Việtngao dạLưu vào ghi chú mớiNghĩa1thức khuya; thao thức; thức thâu đêm; thức trắng đêm; thức sáng đêm; thức cả đêm