熬熬 (áo)áoCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từHán ViệtngaoLưu vào ghi chú mớiNghĩa1hầm; nấu nhừ; nấu; ngâm; muối (dưa, cà)2sắc; đun; hãm; sao; rang; thắng3chịu; chịu đựng4ngào