熬煎熬煎 (áojiān)áojiānTừ loạiĐộng từHán Việtngao tiênLưu vào ghi chú mớiNghĩa1dầy vò; giày vò; chịu khổ; hành hạ; tra tấn; chịu đau đớn; quằn quại