Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
难
熬
难熬 (nán'áo)
nán'áo
Từ loại
Tính từ
Hán Việt
nan ngao
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
khó chịu
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
难
nán
khó; khó khăn; gay go; nan; cảm thấy khó
熬
áo
hầm; nấu nhừ; nấu; ngâm; muối (dưa, cà); sắc; đun; hãm; sao; rang; thắng