Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

难熬 (nán'áo)

nán'áo

Từ loại
Tính từ
Hán Việt
nan ngao

Nghĩa

  1. khó chịu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ