Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

燕麦 (yànmài)

yànmài

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
yến mạch

Nghĩa

  1. cây yến mạch; yên mạch
  2. hạt yến mạch

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 燕麦