麦麦 (mài)màiCấp độ HSKHSK 5Từ loạiDanh từ, Động từHán ViệtmạchLưu vào ghi chú mớiNghĩa1lúa mạch (bao gồm lúa mì, đại mạch, mạch đen, yến mạch)2họ Mạch3mì