Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
麦
子
麦子 (màizi)
màizi
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
mạch tử
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
lúa mạch; lúa mì
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
麦
mài
lúa mạch (bao gồm lúa mì, đại mạch, mạch đen, yến mạch); họ Mạch
子
zi
con; con cái (thời xưa chỉ con trai và con gái, nay chỉ con trai); người