Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
爆
玉
米
花
爆玉米花 (bàoyùmǐhuā)
bàoyùmǐhuā
Hán Việt
bạo ngọc mễ hoa
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bỏng; cốm
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
爆
bào
nổ tung; vỡ tung; toé; bùng lên; nổ; phun; nổ; đột ngột; bất ngờ
玉
yù
ngọc; đá ngọc; ngọc thạch; trong trắng đẹp đẽ
米
mǐ
gạo; hạt gạo; mễ; hạt
花
huā
hoa; bông; bông hoa; hoa (vật giống như hoa)