Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

爱国主义 (àiguózhǔyì)

àiguózhǔyì

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
ái quốc chủ nghĩa
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. chủ nghĩa yêu nước; lòng yêu nước (lòng yêu nước thể hiện ở tinh thần sẵn sàng hi sinh vì tổ quốc)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ