Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

爱国者 (àiguózhě)

àiguózhě

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
ái quốc giả

Nghĩa

  1. Tên lửa đất đối không MIM-104 Patriot
  2. nhà ái quốc

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ