Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

父亲节 (fùqīnjié)

fùqīnjié

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
phụ thân tiết

Nghĩa

  1. Ngày của cha

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ