Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

版本 (bǎnběn)

bǎnběn

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
bản bản

Nghĩa

  1. phiên bản (sách có thể có nhiều phiên bản do khác nhau khi sưu tầm, biên tập, sao chép...)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 版本