Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
牝
牡
牝牡 (pìnmǔ)
pìnmǔ
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tẫn mẫu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Nam và nữ
2
tẫn mẫu
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
牝
pìn
cái; mái (giống)
牡
mǔ
đực; con đực
Từ có chứa 牝牡
牝牡骊黄
pìnmǔlíhuáng
tẫn mẫu li hoàng
một con ngựa đực đen hoặc có thể là một con ngựa cái màu vàng (thành ngữ); đừng đánh giá bằng hình thức bên ngoài
骊黄牝牡
líhuángpìnmǔ
li hoàng tẫn mẫu
một con ngựa đực đen hoặc có thể là một con ngựa cái màu vàng (thành ngữ); đừng đánh giá bằng hình thức bên ngoài