Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
牡
牡 (mǔ)
mǔ
Từ loại
Dấu câu, Danh từ
Hán Việt
mẫu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đực; con đực
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 牡
牡丹
mǔdān
mẫu đan
cây mẫu đơn; mẫu đơn; hoa mẫu đơn
牡丹江市
mǔdānjiāngshì
mẫu đan giang thị
Thành phố cấp huyện Mudanjiang thuộc tỉnh Hắc Long Giang 黑龙江 ở đông bắc Trung Quốc
牡丹江
mǔdānjiāng
mẫu đan giang
Thành phố cấp huyện Mudanjiang thuộc tỉnh Hắc Long Giang 黑龙江 ở đông bắc Trung Quốc
牝牡
pìnmǔ
tẫn mẫu
Nam và nữ; tẫn mẫu
牡牛
mǔniú
mẫu ngưu
bò đực
牡蛎
mǔlì
mẫu lệ
con hàu; con hà
牡鹿
mǔlù
mẫu lộc
Cái xô; nai
牡丹亭
mǔdāntíng
mẫu đan đình
The Peony Pavilion (1598), đóng bởi Tang Xianzu 汤显祖