Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
牡
牛
牡牛 (mǔniú)
mǔniú
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
mẫu ngưu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bò đực
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
牡
mǔ
đực; con đực
牛
niú
trâu; bò; ngưu; cố chấp; ngang bướng; kiêu ngạo; ngạo mạn